con đĩ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái mại dâm, gái điếm: "con đĩ" từ ngữ thô tục, mang tính miệt thị, dùng để chỉ người phụ nữ làm nghề mại dâm hoặc bị coi hành vi tình dục buông thả.
    • Từ chửi rủa, lăng mạ: Trong ngữ cảnh thông tục, "con đĩ" được dùng như một lời chửi thề, xúc phạm nặng nề đối với phụ nữ, bất kể hành vi thực tế của họ.
    • (Cổ, khẩu ngữ nông thôn) gái nhỏ, đứa con gái: Trong tiếng Việt cổ hoặc vùng nông thôn, "con đĩ" đôi khi được dùng để gọi thân mật một gái, nhưng nghĩa này nay hầu như không còn dùng dễ gây hiểu lầm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (gái mại dâm):

    • bị người ta gọi là con đĩ chỉ mặc váy ngắn. ( ấy bị xúc phạm nặng nề chỉ trang phục.)
    • Con đĩ ấy đứnggóc phố cả đêm. (Người phụ nữ hành nghề mại dâm đứnggóc phố suốt đêm.)
  • Nghĩa chửi rủa:

    • Đồ con đĩ! Mày dám lừa tao à? (Lời chửi thề cực kỳ thô tục, thể hiện sự giận dữ khinh miệt.)
    • Thằng cha đó chửi vợ con đĩ trước mặt hàng xóm. (Anh ta sỉ nhục vợ mình bằng từ ngữ tệ hại nhất.)
  • Nghĩa cổ (hiếm):

    • Con đĩ kia, lại đây mẹ bảo. ( kia, lại đây mẹ bảocách gọi xưanông thôn, nay đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ con đĩ": Cụm từ chửi rủa nhấn mạnh, thường đi kèm với các từ ngữ tục tĩu khác.

    • Đồ con đĩ già mồm! (Lời mắng nhiếc, xúc phạm nặng nề.)
  • "con đĩ thõa": Từ lóng chỉ gái mại dâm hạng thấp, hoặc người phụ nữ bị khinh rẻ.

    • Cả làng đồn con đĩ thõa. (Cả làng cho rằng ta gái điếm hèn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đĩ (danh từ, thô tục): Dạng rút gọn, cũng mang nghĩa gái mại dâm.

    • Cái đĩ ấy chẳng ai thèm nhìn. ( gái điếm ấy chẳng ai thèm để ý.)
  • Gái điếm (danh từ, trung tính hơn): Người phụ nữ hành nghề mại dâm, ít thô tục hơn "con đĩ".

    • ta bị ép làm gái điếm từ nhỏ. ( ấy bị cưỡng bức vào nghề mại dâm từ khi còn trẻ.)
  • Gái mại dâm (danh từ, trang trọng): Từ chính thống, dùng trong văn bản pháp luật hoặc báo chí.

    • Chính phủ chính sách hỗ trợ gái mại dâm hoàn lương. (Nhà nước giúp đỡ người hành nghề mại dâm tái hòa nhập.)
Từ đồng nghĩa (thô tục)
  • Đĩ điếm: Cùng nghĩa, nhấn mạnh sự khinh miệt.

    • Đồ đĩ điếm, mày cút khỏi đây! (Lời chửi rủa cực kỳ thô lỗ.)
  • Con mẹ đĩ: Cách chửi mở rộng, nhắm vào cả gia đình người bị chửi.

    • Con mẹ đĩ ấy dám đánh con tao! (Lời mắng chửi, xúc phạm người mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Đĩ già mồm: Chỉ người phụ nữ cãi cùn, lì lợm, thường dùng để chửi.

    • Cái con đĩ già mồm ấy chẳng ai ưa. (Người đàn bà lắm mồm, cãi bướng đó chẳng ai thích.)
  • Mặt đĩ: Khuôn mặt trơ trẽn, vô liêm sỉ.

    • mặt đĩ đến nỗi bị chửi vẫn cười. ( trơ trẽn đến mức bị mắng vẫn không biết xấu hổ.)